pay rise

/peɪ raɪz/
Danh từ
  1. (Anh, Ireland, Úc, phần còn lại của Khối thịnh vượng chung, đôi khi là Canada) Tăng lương hoặc tiền công.
    (UK, Ireland, Australia, rest of Commonwealth, sometimes Canada) An increase in salary or wages.
    Từ đồng nghĩa:raisepay raise
🎬 Nghe “pay rise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish